Martín Garay67
RBRMRW

Martín Garay

Right Back • Tigre • LPF

PAC

70

SHO

54

PAS

64

DRI

70

DEF

64

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa67
Chọn vị trí70
Lực sút50
Sút vô lê33
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy55
Đá phạt45
Chuyền dài70
Chuyền ngắn68
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh60
Rê bóng71
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu36
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật57
Sức bền68
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

68

LWB

68

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

68

LB

67

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

67

GK

15