Markus Haaland61
LWLM

Markus Haaland

Left Wing • BK Häcken • Allsvenskan

PAC

71

SHO

55

PAS

55

DRI

60

DEF

53

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa58
Chọn vị trí60
Lực sút59
Sút vô lê32
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy33
Đá phạt34
Chuyền dài57
Chuyền ngắn59
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh43
Rê bóng61
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu47
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật60
Sức bền64
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

58

LWB

57

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

57

LB

57

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

57

GK

16