Mariano Gerez56
CDMCM

Mariano Gerez

Center Defensive Midfielder • Lanús • LPF

PAC

60

SHO

31

PAS

46

DRI

59

DEF

54

PHY

45

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa33
Chọn vị trí34
Lực sút30
Sút vô lê30
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy30
Đá phạt29
Chuyền dài53
Chuyền ngắn56
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh48
Rê bóng58
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu27
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật29
Sức bền63
Sức mạnh32

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

51

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

51

LWB

54

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

54

LB

54

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

54

GK

15