Marcel Mendes-Dudziński56
GK

Marcel Mendes-Dudziński

Goalkeeper • Piast Gliwice • Ekstraklasa

DIV

55

HAN

55

KIC

54

POS

55

REF

58

Tốc độ

Tăng tốc19
Tốc độ nước rút18

Dứt điểm

Dứt điểm5
Sút xa5
Chọn vị trí4
Lực sút41
Sút vô lê9
Đá phạt đền14

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy10
Đá phạt12
Chuyền dài59
Chuyền ngắn49
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn23
Thăng bằng27
Kiểm soát bóng12
Điềm tĩnh36
Rê bóng8
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu10
Cắt bóng8
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt22
Sức bật47
Sức bền22
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người55
Bắt bóng55
Phát bóng54
Chọn vị trí55
Phản xạ58

Chỉ số theo vị trí

ST

19

LS

19

RS

19

LW

17

LF

19

CF

19

RF

19

RW

17

LAM

23

CAM

23

RAM

23

LM

22

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

22

LWB

19

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

19

LB

18

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

18

GK

55