Manuel Fernández64
RMRW

Manuel Fernández

Right Midfielder • Tigre • LPF

PAC

86

SHO

56

PAS

54

DRI

71

DEF

28

PHY

42

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa50
Chọn vị trí46
Lực sút66
Sút vô lê52
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy48
Đá phạt47
Chuyền dài52
Chuyền ngắn60
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh48
Rê bóng72
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu40
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật51
Sức bền52
Sức mạnh41

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

63

LWB

49

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

49

LB

47

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

47

GK

15