Måns Isaksson55
CMCDM

Måns Isaksson

Center Midfielder • Mjällby AIF • Allsvenskan

PAC

67

SHO

49

PAS

49

DRI

55

DEF

45

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa52
Chọn vị trí52
Lực sút46
Sút vô lê30
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy33
Đá phạt36
Chuyền dài54
Chuyền ngắn56
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh35
Rê bóng55
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu42
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật49
Sức bền60
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

53

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

53

LWB

51

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

51

LB

50

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

50

GK

14