Mamady Bangré65
RMCMCAMRW

Mamady Bangré

Right Midfielder • Grenoble Foot 38 • Ligue 2 BKT

PAC

72

SHO

56

PAS

62

DRI

68

DEF

45

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa49
Chọn vị trí64
Lực sút60
Sút vô lê49
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy63
Đá phạt66
Chuyền dài54
Chuyền ngắn65
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh62
Rê bóng67
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu48
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng46

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật45
Sức bền60
Sức mạnh36

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

LWB

57

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

57

LB

55

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

55

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical