TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mamady Bangré
RMCMCAMRWCDM
Mamady BangréEA SPORTS FC 27

MamadyBangré

Grenoble Foot 38Ligue 2 BKT

Burkina Faso25 tuổi

Right Midfielder · 171 cm · 65 kg · Chân trái

OVR65Chỉ số tổng
›
POT68+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
45
PHYThể chất
47
Tuổi
25
Chiều cao
171 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 67, Kiểm soát bóng 65, Nhanh nhẹn 81, Tăng tốc 70
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 74, Chọn vị trí 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mamady Bangré

Mạnh nhất

Thăng bằng

84

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

81

Rất tốt

#3

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#4

Tăng tốc

70

Tốt

#5

Rê bóng

67

Trung bình

#6

Phản ứng

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm57
Sút xa49
Chọn vị trí64
Lực sút60
Sút vô lê49
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng58
Độ xoáy63
Đá phạt66
Chuyền dài54
Chuyền ngắn65
Nhãn quan66

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn81
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh62
Rê bóng67
Phản ứng67

Phòng ngự

TB46
Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu48
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng46

Thể chất

TB51
Quyết liệt61
Sức bật45
Sức bền60
Sức mạnh36

Thủ môn

TB9
Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

LS

59

RS

59

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

Chính

LWB

57

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

57

LB

55

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

55

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Technical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.800.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBurkina Faso
CLBGrenoble Foot 38
Giải đấuLigue 2 BKT
Tuổi25 tuổi
Chiều cao171 cm
Cân nặng65 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11937

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập27/8/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mamady Bangré?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Grenoble Foot 38

Théo Valls
OVR72
›
POT—
CM

Théo Valls

Grenoble Foot 38
Clément Vidal
OVR69
›
POT72+3
CB

Clément Vidal

Grenoble Foot 38

€1.5M

Leonardo Cerri
OVR69
›
POT78+9
ST

Leonardo Cerri

Grenoble Foot 38

€2.3M

Yvann Maçon
OVR69
›
POT72+3
RB

Yvann Maçon

Grenoble Foot 38

€800K

Maël Corboz
OVR69
›
POT69
CM

Maël Corboz

Grenoble Foot 38

€1.2M

Matthéo Xantippe
OVR69
›
POT76+7
LB

Matthéo Xantippe

Grenoble Foot 38

€2.2M