Malte Amundsen69
CBLBLM

Malte Amundsen

Center Back • Columbus Crew • MLS

PAC

74

SHO

47

PAS

64

DRI

66

DEF

68

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa51
Chọn vị trí63
Lực sút60
Sút vô lê44
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy50
Đá phạt35
Chuyền dài64
Chuyền ngắn69
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh66
Rê bóng66
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu64
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật79
Sức bền73
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng5
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

65

LWB

69

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

69

LB

68

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

68

GK

16