Mads Enggård64
CMCDMCB

Mads Enggård

Center Midfielder • Mjällby AIF • Allsvenskan

PAC

67

SHO

58

PAS

60

DRI

65

DEF

60

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa58
Chọn vị trí64
Lực sút60
Sút vô lê49
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy55
Đá phạt52
Chuyền dài64
Chuyền ngắn65
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng62
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu42
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật55
Sức bền71
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

63

LF

64

CF

64

RF

64

RW

63

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

63

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

63

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

61

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress