TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Luka Lynch
RMLMRW
Luka LynchEA SPORTS FC 27

LukaLynch

Aston VillaPremier League

England19 tuổi

Right Midfielder · 180 cm · 75 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR61Chỉ số tổng
›
POT76+15Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
81
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
35
PHYThể chất
55
Tuổi
19
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Aston Villa

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 81, Tốc độ nước rút 80, Chọn vị trí 56
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 63, Kiểm soát bóng 62, Nhanh nhẹn 79, Tăng tốc 81

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Luka Lynch

Mạnh nhất

Tăng tốc

81

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

80

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

79

Tốt

#4

Thăng bằng

77

Tốt

#5

Sức bật

64

Trung bình

#6

Rê bóng

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB81
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

TB56
Dứt điểm55
Sút xa59
Chọn vị trí56
Lực sút61
Sút vô lê52
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng58
Độ xoáy58
Đá phạt50
Chuyền dài44
Chuyền ngắn55
Nhãn quan57

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn79
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng63
Phản ứng55

Phòng ngự

TB35
Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu46
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng35

Thể chất

TB55
Quyết liệt41
Sức bật64
Sức bền56
Sức mạnh58

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€775.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBAston Villa
Giải đấuPremier League
Tuổi19 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2027
Mượn từAston Villa

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Luka Lynch?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RM, chỉ số gần Luka Lynch

Ilhan Fakili
OVR64
›
POT76+12
LM

Ilhan Fakili

Beşiktaş

€1.4M

So sánh
Jeremías Merlo
OVR64
›
POT76+12
RM

Jeremías Merlo

Gimnasia

€1.4M

So sánh
Max Scholze
OVR64
›
POT76+12
RB

Max Scholze

Estrela Amadora

€1.5M

So sánh
Harry Hilvenius
OVR64
›
POT77+13
CB

Harry Hilvenius

BK Häcken

€1.3M

So sánh
AK
OVR64
›
POT77+13
LM

Aldrine Kipchirchir Kibet

Celta Fortuna

€1.4M

So sánh
Narcis Ilaș
OVR64
›
POT77+13
RB

Narcis Ilaș

FC Botoșani

€1.3M

So sánh

Cầu thủ khác của Aston Villa

Emiliano Martínez
OVR85
›
POT87
GK

Emiliano Martínez

Aston Villa

€25.5M

Boubacar Kamara
OVR84
›
POT86+2
CDM

Boubacar Kamara

Aston Villa

€47M

John McGinn
OVR83
›
POT83
RM

John McGinn

Aston Villa

€30M

Ollie Watkins
OVR83
›
POT85
ST

Ollie Watkins

Aston Villa

€41M

Amadou Onana
OVR81
›
POT84+3
CDM

Amadou Onana

Aston Villa

€32M

Leon Goretzka
OVR81
›
POT88
CDM

Leon Goretzka

Aston Villa

€40M