Harry Hilvenius64
CBRBRM

Harry Hilvenius

Center Back • BK Häcken • Allsvenskan

PAC

60

SHO

29

PAS

46

DRI

51

DEF

63

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa24
Chọn vị trí37
Lực sút39
Sút vô lê21
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng21
Độ xoáy28
Đá phạt26
Chuyền dài58
Chuyền ngắn66
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh47
Rê bóng46
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu62
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật70
Sức bền58
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

43

LF

45

CF

45

RF

45

RW

43

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

46

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

46

LWB

52

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

52

LB

54

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

54

GK

14