TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Aldrine Kipchirchir Kibet
LMRMCAMLWRWCM
AK
EA SPORTS FC 27

AldrineKipchirchir Kibet

Celta FortunaLALIGA HYPERMOTION

Kenya19 tuổi

Left Midfielder · 180 cm · 66 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR64Chỉ số tổng
›
POT77+13Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
77
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
34
PHYThể chất
59
Tuổi
19
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Celta Fortuna

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 78, Tốc độ nước rút 76, Chọn vị trí 61
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 63, Kiểm soát bóng 63, Nhanh nhẹn 76, Tăng tốc 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Aldrine Kipchirchir Kibet

Mạnh nhất

Tăng tốc

78

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#4

Sức bật

68

Trung bình

#5

Thăng bằng

65

Trung bình

#6

Kiểm soát bóng

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm56
Sút xa50
Chọn vị trí61
Lực sút59
Sút vô lê50
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng60
Độ xoáy56
Đá phạt50
Chuyền dài54
Chuyền ngắn62
Nhãn quan59

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh55
Rê bóng63
Phản ứng60

Phòng ngự

TB34
Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu55
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng34

Thể chất

TB59
Quyết liệt54
Sức bật68
Sức bền58
Sức mạnh56

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.400.000

Lương / tuần
€1.400
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchKenya
CLBCelta Fortuna
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi19 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng66 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/1/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Aldrine Kipchirchir Kibet?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LM, chỉ số gần Aldrine Kipchirchir Kibet

Antoñito Cordero
OVR67
›
POT77+10
LW

Antoñito Cordero

Cádiz CF

€2.6M

So sánh
Husseyn Chakroun
OVR67
›
POT77+10
LW

Husseyn Chakroun

Hannover 96

€2.3M

So sánh
Adrian Blake
OVR67
›
POT77+10
LW

Adrian Blake

FC Utrecht

€2.6M

So sánh
Tiago Serrago
OVR67
›
POT77+10
LM

Tiago Serrago

Tigre

€2.3M

So sánh
Samukele Kabini
OVR67
›
POT77+10
LB

Samukele Kabini

Molde FK

€2.2M

So sánh
Sami Jalal Karchoud
OVR67
›
POT77+10
RW

Sami Jalal Karchoud

Viborg FF

€2.3M

So sánh

Cầu thủ khác của Celta Fortuna

Hugo Burcio
OVR67
›
POT82+15
CDM

Hugo Burcio

Celta Fortuna

€2.3M

PM
OVR66
›
POT74+8
CB

Pablo Meixús

Celta Fortuna

€1.8M

ÁM
OVR66
›
POT76+10
ST

Álvaro Marín

Celta Fortuna

€1.9M

Coke Carrillo
OVR66
›
POT73+7
GK

Coke Carrillo

Celta Fortuna

€1.5M

Joel López
OVR66
›
POT74+8
LB

Joel López

Celta Fortuna

€1.8M

PG
OVR65
›
POT77+12
RB

Pablo Gavián

Celta Fortuna

€1.6M