Antoñito Cordero67
LWRWLMRM

Antoñito Cordero

Left Wing • Cádiz CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

78

SHO

64

PAS

63

DRI

69

DEF

32

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa63
Chọn vị trí65
Lực sút66
Sút vô lê59
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy64
Đá phạt57
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh68
Rê bóng69
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu56
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật68
Sức bền63
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

68

LWB

54

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

54

LB

51

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

51

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallWhipped Pass