TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Antoñito Cordero
LWRWLMRM
Antoñito CorderoEA SPORTS FC 27

Antonio JoséCordero Campillo

Cádiz CFLALIGA HYPERMOTION

Spain19 tuổi

Left Wing · 178 cm · 71 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT77+10Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
32
PHYThể chất
57
Tuổi
19
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 76, Tốc độ nước rút 79, Chọn vị trí 65
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 69, Kiểm soát bóng 67, Nhanh nhẹn 79, Tăng tốc 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Antoñito Cordero

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

79

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

79

Tốt

#3

Tăng tốc

76

Tốt

#4

Thăng bằng

76

Tốt

#5

Rê bóng

69

Trung bình

#6

Điềm tĩnh

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm64
Sút xa63
Chọn vị trí65
Lực sút66
Sút vô lê59
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng65
Độ xoáy64
Đá phạt57
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan63

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn79
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh68
Rê bóng69
Phản ứng63

Phòng ngự

TB36
Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu56
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng30

Thể chất

TB58
Quyết liệt45
Sức bật68
Sức bền63
Sức mạnh57

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí12
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

Chính

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

68

LWB

54

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

54

LB

51

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

51

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Dead BallWhipped Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.500.000

Lương / tuần
€32.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBCádiz CF
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi19 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9534

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB16
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2030
Mượn từNewcastle United

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Antoñito Cordero?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Cádiz CF

Luís Hernández
OVR73
›
POT—
CB

Luís Hernández

Cádiz CF
Álex Fernández
OVR72
›
POT—
CM

Álex Fernández

Cádiz CF
Javi Castro
OVR71
›
POT76+5
CB

Javi Castro

Cádiz CF

€3M

Izeta
OVR71
›
POT74+3
ST

Izeta

Cádiz CF

€2.6M

Damián Rodríguez
OVR71
›
POT77+6
CDM

Damián Rodríguez

Cádiz CF

€4.9M

Suso
OVR71
›
POT77+6
RW

Suso

Cádiz CF

€8.5M