Javi Castro71
CBRB

Javi Castro

Center Back • Cádiz CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

63

SHO

32

PAS

48

DRI

63

DEF

71

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa26
Chọn vị trí27
Lực sút48
Sút vô lê38
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy33
Đá phạt30
Chuyền dài60
Chuyền ngắn69
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh65
Rê bóng58
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu72
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật77
Sức bền81
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

54

LWB

65

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

65

LB

66

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

66

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress