Manu Fernández70
CB

Manu Fernández

Center Back • Cádiz CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

59

SHO

43

PAS

56

DRI

57

DEF

70

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa39
Chọn vị trí40
Lực sút52
Sút vô lê37
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy46
Đá phạt34
Chuyền dài57
Chuyền ngắn66
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh63
Rê bóng53
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu70
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật71
Sức bền54
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

55

LWB

63

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

63

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

18