TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Luighi
ST
LU
EA SPORTS FC 27

Luighi HanriSousa Santos

New York City FCMajor League Soccer

Brazil20 tuổi

Striker · 182 cm · 78 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR59Chỉ số tổng
›
POT68+9Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
62
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
43
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
24
PHYThể chất
52
Tuổi
20
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của New York City FC

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng làm tường và giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 61, Tốc độ nước rút 63, Chọn vị trí 59
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 61, Kiểm soát bóng 62, Chuyền ngắn 59, Thăng bằng 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Luighi

Mạnh nhất

Sức bật

64

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

63

Trung bình

#3

Kiểm soát bóng

62

Trung bình

#4

Phản ứng

62

Trung bình

#5

Tăng tốc

61

Trung bình

#6

Sức mạnh

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc61
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB56
Dứt điểm54
Sút xa55
Chọn vị trí59
Lực sút59
Sút vô lê50
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng32
Độ xoáy46
Đá phạt36
Chuyền dài38
Chuyền ngắn59
Nhãn quan49

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn55
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh41
Rê bóng60
Phản ứng62

Phòng ngự

TB24
Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu58
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng18

Thể chất

TB52
Quyết liệt33
Sức bật64
Sức bền50
Sức mạnh61

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€1.200
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBrazil
CLBNew York City FC
Giải đấuMajor League Soccer
Tuổi20 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập28/7/2026
Hợp đồng đến năm2026

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Luighi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá ST, chỉ số gần Luighi

Ashley Hay
OVR62
›
POT68+6
ST

Ashley Hay

Dundee FC

€650K

So sánh
Royce Openda
OVR62
›
POT68+6
RM

Royce Openda

Pau FC

€625K

So sánh
Olly Sanderson
OVR62
›
POT69+7
ST

Olly Sanderson

Stevenage

€825K

So sánh
Daniel Mikołajewski
OVR62
›
POT70+8
ST

Daniel Mikołajewski

FC Luzern

€550K

So sánh
Daniel Starodid
OVR62
›
POT69+7
ST

Daniel Starodid

Aleman. Aachen

€825K

So sánh
FB
OVR62
›
POT69+7
ST

Fraser Bryden

Chesterfield

€825K

So sánh

Cầu thủ khác của New York City FC

Nicolás Fernández
OVR77
›
POT78+1
CAM

Nicolás Fernández

New York City FC

€12.5M

Bénie Traoré
OVR75
›
POT83+8
LM

Bénie Traoré

New York City FC

€9M

Hannes Wolf
OVR74
›
POT74
LM

Hannes Wolf

New York City FC

€3.5M

Matt Freese
OVR74
›
POT76+2
GK

Matt Freese

New York City FC

€3.2M

James Sands
OVR73
›
POT76+3
CDM

James Sands

New York City FC

€3.6M

Maxi Moralez
OVR73
›
POT79
CAM

Maxi Moralez

New York City FC

€2.3M