TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ludvig Tidstrand
CBLBLM
Ludvig TidstrandEA SPORTS FC 27

LudvigTidstrand

Mjällby AIFAllsvenskan

Sweden21 tuổi

Center Back · 194 cm · 78 kg · Chân trái

OVR62Chỉ số tổng
›
POT76+14Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
61
SHODứt điểm
47
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
65
Tuổi
21
Chiều cao
194 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 63, Sức mạnh 71, Quyết liệt 62
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 59, Sức bật 68, Sức mạnh 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ludvig Tidstrand

Mạnh nhất

Sức mạnh

71

Tốt

#2

Sức bật

68

Trung bình

#3

Thăng bằng

65

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

64

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

64

Trung bình

#6

Rê bóng

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB61
Tăng tốc57
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB47
Dứt điểm46
Sút xa48
Chọn vị trí51
Lực sút49
Sút vô lê43
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng46
Độ xoáy32
Đá phạt39
Chuyền dài53
Chuyền ngắn61
Nhãn quan45

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh47
Rê bóng64
Phản ứng61

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu59
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB64
Quyết liệt62
Sức bật68
Sức bền53
Sức mạnh71

Thủ môn

TB9
Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

56

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

56

LWB

52

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

52

LB

52

LCB

50

CB

50

Chính

RCB

50

RB

52

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€900
Phí giải phóng hợp đồng
€797.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBMjällby AIF
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi21 tuổi
Chiều cao194 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14957

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB27
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập29/4/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ludvig Tidstrand?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Mjällby AIF

Abdullah Iqbal
OVR73
›
POT78+5
CB

Abdullah Iqbal

Mjällby AIF

€2.2M

Axel Norén
OVR72
›
POT75+3
CB

Axel Norén

Mjällby AIF

€2M

Jesper Gustavsson
OVR70
›
POT70
CM

Jesper Gustavsson

Mjällby AIF

€600K

Robin Wallinder
OVR69
›
POT73+4
GK

Robin Wallinder

Mjällby AIF

€1M

Jeppe Kjær
OVR69
›
POT80+11
RW

Jeppe Kjær

Mjällby AIF

€800K

Viktor Gustafson
OVR69
›
POT69
CM

Viktor Gustafson

Mjällby AIF

€750K