Ludvig Tidstrand62
CBLBLM

Ludvig Tidstrand

Center Back • Mjällby AIF • Allsvenskan

PAC

61

SHO

47

PAS

51

DRI

62

DEF

60

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa48
Chọn vị trí51
Lực sút49
Sút vô lê43
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy32
Đá phạt39
Chuyền dài53
Chuyền ngắn61
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh47
Rê bóng64
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu59
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật68
Sức bền53
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

56

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

56

LWB

52

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

52

LB

52

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

52

GK

15