Ludvig Svanberg61
CB

Ludvig Svanberg

Center Back • Mjällby AIF • Allsvenskan

PAC

65

SHO

23

PAS

39

DRI

50

DEF

60

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa18
Chọn vị trí26
Lực sút32
Sút vô lê24
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

Tạt bóng20
Độ xoáy27
Đá phạt22
Chuyền dài47
Chuyền ngắn57
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh44
Rê bóng48
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu63
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật70
Sức bền53
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

46

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

46

LWB

54

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

54

LB

56

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

56

GK

16