Luciano Cabral69
CAMCMCDM

Luciano Cabral

Center Attacking Midfielder • Independiente • LPF

PAC

81

SHO

63

PAS

67

DRI

70

DEF

47

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa60
Chọn vị trí68
Lực sút56
Sút vô lê57
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy56
Đá phạt46
Chuyền dài70
Chuyền ngắn73
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng70
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu55
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt42
Sức bật68
Sức bền87
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

69

LWB

58

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

58

LB

57

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

57

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Tiki TakaTechnicalFirst Touch