Lucas Palavecino60
CDMCM

Lucas Palavecino

Center Defensive Midfielder • Banfield • LPF

PAC

69

SHO

44

PAS

53

DRI

62

DEF

59

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa45
Chọn vị trí55
Lực sút63
Sút vô lê48
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy43
Đá phạt40
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh41
Rê bóng60
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu53
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật45
Sức bền68
Sức mạnh31

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

58

LWB

59

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

59

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

16