Lucas Hedlund61
ST

Lucas Hedlund

Striker • GAIS • Allsvenskan

PAC

74

SHO

60

PAS

52

DRI

60

DEF

34

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa61
Chọn vị trí59
Lực sút61
Sút vô lê60
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy47
Đá phạt47
Chuyền dài51
Chuyền ngắn56
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh59
Rê bóng55
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu57
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật70
Sức bền60
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

60

LWB

48

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

48

LB

46

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

46

GK

14