Luca Parodi67
CB

Luca Parodi

Center Back • Entella • Serie BKT

PAC

77

SHO

38

PAS

54

DRI

61

DEF

70

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa40
Chọn vị trí53
Lực sút51
Sút vô lê37
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy52
Đá phạt30
Chuyền dài50
Chuyền ngắn62
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng53
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu66
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật68
Sức bền78
Sức mạnh45

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

53

LF

51

CF

51

RF

51

RW

53

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

55

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

55

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

16