Ivan Marconi68
CB

Ivan Marconi

Center Back • Entella • Serie BKT

PAC

61

SHO

40

PAS

54

DRI

52

DEF

68

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa42
Chọn vị trí45
Lực sút49
Sút vô lê34
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy38
Đá phạt29
Chuyền dài56
Chuyền ngắn60
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh63
Rê bóng45
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu72
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật80
Sức bền74
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

51

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

62

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress