Andrea Tiritiello68
CB

Andrea Tiritiello

Center Back • Entella • Serie BKT

PAC

52

SHO

48

PAS

49

DRI

54

DEF

69

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa42
Chọn vị trí52
Lực sút56
Sút vô lê38
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy40
Đá phạt30
Chuyền dài50
Chuyền ngắn58
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh62
Rê bóng50
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu74
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật79
Sức bền75
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

49

LWB

58

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

58

LB

60

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

60

GK

15