Andrea Franzoni70
CMCAM

Andrea Franzoni

Center Midfielder • Entella • Serie BKT

PAC

61

SHO

68

PAS

66

DRI

71

DEF

61

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa69
Chọn vị trí66
Lực sút72
Sút vô lê60
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy58
Đá phạt58
Chuyền dài70
Chuyền ngắn70
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh72
Rê bóng74
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu69
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật74
Sức bền84
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng15
Chọn vị trí15
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

67

LF

69

CF

69

RF

69

RW

67

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

68

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

68

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

63

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Inventive