Stefano Di Mario70
LBLM

Stefano Di Mario

Left Back • Entella • Serie BKT

PAC

76

SHO

59

PAS

64

DRI

71

DEF

65

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa68
Chọn vị trí55
Lực sút64
Sút vô lê42
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy62
Đá phạt45
Chuyền dài58
Chuyền ngắn68
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh62
Rê bóng74
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu62
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật72
Sức bền87
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

65

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

65

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

65

GK

14