Loris Mouyokolo66
CB

Loris Mouyokolo

Center Back • Grenoble Foot 38 • Ligue 2 BKT

PAC

58

SHO

41

PAS

43

DRI

46

DEF

64

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa40
Chọn vị trí30
Lực sút58
Sút vô lê34
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy28
Đá phạt31
Chuyền dài53
Chuyền ngắn59
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh50
Rê bóng43
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu67
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật81
Sức bền73
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

43

LF

44

CF

44

RF

44

RW

43

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

45

LWB

54

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

54

LB

56

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

56

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser

Tags

Strength