Lisandro Piñero65
RMRW

Lisandro Piñero

Right Midfielder • Banfield • LPF

PAC

70

SHO

58

PAS

60

DRI

70

DEF

37

PHY

46

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa63
Chọn vị trí64
Lực sút60
Sút vô lê38
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy65
Đá phạt40
Chuyền dài60
Chuyền ngắn56
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh56
Rê bóng71
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu32
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật39
Sức bền51
Sức mạnh41

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

59

LWB

44

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

44

LB

41

LCB

33

CB

33

RCB

33

RB

41

GK

14