Liam Morrison68
CB

Liam Morrison

Center Back • QPR • EFL Championship

PAC

51

SHO

31

PAS

48

DRI

55

DEF

68

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa28
Chọn vị trí31
Lực sút45
Sút vô lê35
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy34
Đá phạt33
Chuyền dài58
Chuyền ngắn65
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh60
Rê bóng48
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu70
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật70
Sức bền57
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

48

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

48

LWB

59

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

59

LB

61

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

61

GK

15