TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Liam Morrison
CB
Liam MorrisonEA SPORTS FC 27

LiamMorrison

Queens Park RangersEFL Championship

Scotland23 tuổi

Center Back · 183 cm · 75 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT77+9Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
51
SHODứt điểm
31
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
68
Tuổi
23
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 70, Sức mạnh 73, Quyết liệt 69
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 70, Sức bật 70, Sức mạnh 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Liam Morrison

Mạnh nhất

Sức mạnh

73

Tốt

#2

Đánh đầu

70

Tốt

#3

Tắc bóng đứng

70

Tốt

#4

Sức bật

70

Tốt

#5

Quyết liệt

69

Trung bình

#6

Ý thức phòng ngự

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB51
Tăng tốc50
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

TB34
Dứt điểm26
Sút xa28
Chọn vị trí31
Lực sút45
Sút vô lê35
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng33
Độ xoáy34
Đá phạt33
Chuyền dài58
Chuyền ngắn65
Nhãn quan33

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh60
Rê bóng48
Phản ứng64

Phòng ngự

TB68
Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu70
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

TB67
Quyết liệt69
Sức bật70
Sức bền57
Sức mạnh73

Thủ môn

TB9
Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

48

LS

48

RS

48

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

48

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

48

LWB

59

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

59

LB

61

LCB

68

CB

68

Chính

RCB

68

RB

61

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€13.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchScotland
CLBQueens Park Rangers
Giải đấuEFL Championship
Tuổi23 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8809

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập5/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Liam Morrison?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Queens Park Rangers

Nicolas Madsen
OVR73
›
POT76+3
CDM

Nicolas Madsen

Queens Park Rangers

€3.5M

Ilias Chair
OVR73
›
POT74+1
LM

Ilias Chair

Queens Park Rangers

€4.5M

Jimmy Dunne
OVR72
›
POT73+1
CB

Jimmy Dunne

Queens Park Rangers

€5M

Tariq Lamptey
OVR72
›
POT75+3
RB

Tariq Lamptey

Queens Park Rangers

€3M

Dennis Cirkin
OVR72
›
POT76+4
LB

Dennis Cirkin

Queens Park Rangers

€6M

Glen Kamara
OVR72
›
POT75+3
CDM

Glen Kamara

Queens Park Rangers

€2M