Lewin Blum70
RBLB

Lewin Blum

Right Back • BSC Young Boys • Brack Super League

PAC

74

SHO

27

PAS

64

DRI

69

DEF

66

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa23
Chọn vị trí59
Lực sút23
Sút vô lê28
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy58
Đá phạt30
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh58
Rê bóng69
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu55
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật70
Sức bền74
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

61

LF

57

CF

57

RF

57

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

65

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

65

LWB

68

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

68

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw