TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Marvin Keller
GK
Marvin KellerEA SPORTS FC 27

MarvinKeller

BSC Young BoysBrack Super League

Switzerland24 tuổi

Goalkeeper · 189 cm · 87 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT81+9Tiềm năng

Thủ môn thiên về cản phá

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
73
HANBắt bóng
70
KICPhát bóng
70
POSChọn vị trí
73
REFPhản xạ
73
Tuổi
24
Chiều cao
189 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn thiên về cản phá

Bộ chỉ số thiên về mẫu thủ môn cản phá. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Thủ môn thiên về cản phá — Phản xạ 73, Đổ người 73, Chọn vị trí 73, Bắt bóng 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Marvin Keller

Mạnh nhất

Đổ người

73

Tốt

#2

Chọn vị trí

73

Tốt

#3

Phản xạ

73

Tốt

#4

Bắt bóng

70

Tốt

#5

Phát bóng

70

Tốt

#6

Phản ứng

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB72
Đổ người73
Bắt bóng70
Phát bóng70
Chọn vị trí73
Phản xạ73

Tốc độ

TB39
Tăng tốc38
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

TB16
Dứt điểm7
Sút xa8
Chọn vị trí8
Lực sút53
Sút vô lê6
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

TB21
Tạt bóng16
Độ xoáy15
Đá phạt12
Chuyền dài24
Chuyền ngắn28
Nhãn quan31

Rê bóng

TB29
Nhanh nhẹn28
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng11
Điềm tĩnh24
Rê bóng14
Phản ứng61

Phòng ngự

TB13
Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu15
Cắt bóng8
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng15

Thể chất

TB42
Quyết liệt22
Sức bật60
Sức bền26
Sức mạnh61

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

24

LS

24

RS

24

LW

21

LF

23

CF

23

RF

23

RW

21

LAM

23

CAM

23

RAM

23

LM

23

LCM

23

CM

23

RCM

23

RM

23

LWB

22

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

22

LB

22

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

22

GK

71

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€6.000.000

Lương / tuần
€8.000
Phí giải phóng hợp đồng
€7.800.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSwitzerland
CLBBSC Young Boys
Giải đấuBrack Super League
Tuổi24 tuổi
Chiều cao189 cm
Cân nặng87 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4164

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập13/2/2023
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Marvin Keller?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại BSC Young Boys

Cédric Zesiger
OVR74
›
POT76+2
CB

Cédric Zesiger

BSC Young Boys

€5M

Alvyn Sanches
OVR74
›
POT83+9
CAM

Alvyn Sanches

BSC Young Boys

€10M

Edimilson Fernandes
OVR74
›
POT75+1
CDM

Edimilson Fernandes

BSC Young Boys

€2.2M

Moritz Jenz
OVR74
›
POT77+3
CB

Moritz Jenz

BSC Young Boys

€5M

Christian Fassnacht
OVR73
›
POT76+3
RM

Christian Fassnacht

BSC Young Boys

€2M

Gregory Wüthrich
OVR72
›
POT73+1
CB

Gregory Wüthrich

BSC Young Boys

€1.5M