Cédric Zesiger74
CB

Cédric Zesiger

Center Back • BSC Young Boys • Brack Super League

PAC

67

SHO

43

PAS

55

DRI

59

DEF

71

PHY

85

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa41
Chọn vị trí47
Lực sút64
Sút vô lê33
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy29
Đá phạt22
Chuyền dài66
Chuyền ngắn66
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh69
Rê bóng58
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu73
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt87
Sức bật83
Sức bền72
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

60

LWB

67

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

67

LB

69

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

69

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial Fortress

Tags

Aerial threatStrength