Gregory Wüthrich72
CB

Gregory Wüthrich

Center Back • BSC Young Boys • Brack Super League

PAC

41

SHO

35

PAS

51

DRI

54

DEF

72

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa34
Chọn vị trí36
Lực sút41
Sút vô lê32
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy30
Đá phạt29
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh66
Rê bóng47
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu68
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật74
Sức bền73
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

51

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

51

LWB

62

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

62

LB

64

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAnticipateBruiser

Tags

Strength