Christian Fassnacht73
RMSTCAMRW

Christian Fassnacht

Right Midfielder • BSC Young Boys • Brack Super League

PAC

76

SHO

70

PAS

68

DRI

73

DEF

36

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa67
Chọn vị trí72
Lực sút68
Sút vô lê72
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy63
Đá phạt68
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh70
Rê bóng74
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu73
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt43
Sức bật86
Sức bền72
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

71

LWB

56

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

56

LB

53

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

53

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header