Levis Pitan56
CB

Levis Pitan

Center Back • Piast Gliwice • Ekstraklasa

PAC

58

SHO

38

PAS

42

DRI

47

DEF

56

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa44
Chọn vị trí25
Lực sút57
Sút vô lê25
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy31
Đá phạt27
Chuyền dài50
Chuyền ngắn48
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh44
Rê bóng44
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu55
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật63
Sức bền50
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

43

LF

43

CF

43

RF

43

RW

43

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

44

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

44

LWB

51

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

51

LB

52

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

52

GK

14