Leo Väisänen65
CB

Leo Väisänen

Center Back • BK Häcken • Allsvenskan

PAC

67

SHO

30

PAS

55

DRI

56

DEF

64

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa25
Chọn vị trí29
Lực sút38
Sút vô lê25
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy46
Đá phạt24
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh58
Rê bóng54
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu64
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật73
Sức bền63
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

50

CF

50

RF

50

RW

54

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

57

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

57

LWB

67

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

67

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

15