Lautaro Rivero75
CBLB

Lautaro Rivero

Center Back • River Plate • LPF

PAC

74

SHO

56

PAS

67

DRI

67

DEF

74

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa54
Chọn vị trí59
Lực sút65
Sút vô lê51
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy56
Đá phạt47
Chuyền dài72
Chuyền ngắn70
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh76
Rê bóng63
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu73
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật84
Sức bền79
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

64

LWB

68

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

68

LB

69

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

69

GK

17