Lautaro Morales68
GK

Lautaro Morales

Goalkeeper • Tigre • LPF

DIV

68

HAN

58

KIC

66

POS

72

REF

73

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa15
Chọn vị trí14
Lực sút50
Sút vô lê19
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

Tạt bóng19
Độ xoáy26
Đá phạt16
Chuyền dài31
Chuyền ngắn36
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng28
Điềm tĩnh54
Rê bóng19
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu21
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt37
Sức bật67
Sức bền44
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người68
Bắt bóng58
Phát bóng66
Chọn vị trí72
Phản xạ73

Chỉ số theo vị trí

ST

32

LS

32

RS

32

LW

31

LF

33

CF

33

RF

33

RW

31

LAM

34

CAM

34

RAM

34

LM

33

LCM

35

CM

35

RCM

35

RM

33

LWB

33

LDM

35

CDM

35

RDM

35

RWB

33

LB

33

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

33

GK

69