Kyle McDonagh55
RB

Kyle McDonagh

Right Back • Sligo Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

68

SHO

49

PAS

50

DRI

57

DEF

50

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa40
Chọn vị trí52
Lực sút50
Sút vô lê41
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy49
Đá phạt54
Chuyền dài44
Chuyền ngắn52
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh50
Rê bóng56
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu48
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật48
Sức bền54
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

54

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

53

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

53

GK

13