TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Kwame Poku
RMRW
Kwame PokuEA SPORTS FC 27

KwamePoku

Queens Park RangersEFL Championship

Ghana25 tuổi

Right Midfielder · 179 cm · 67 kg · Chân trái

OVR69Chỉ số tổng
›
POT74+5Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
86
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
44
PHYThể chất
49
Tuổi
25
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 90, Tốc độ nước rút 82, Chọn vị trí 64
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 70, Kiểm soát bóng 68, Nhanh nhẹn 90, Tăng tốc 90

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Kwame Poku

Mạnh nhất

Tăng tốc

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Nhanh nhẹn

90

Đẳng cấp thế giới

#3

Thăng bằng

85

Xuất sắc

#4

Tốc độ nước rút

82

Rất tốt

#5

Rê bóng

70

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB86
Tăng tốc90
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm65
Sút xa62
Chọn vị trí64
Lực sút63
Sút vô lê58
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng63
Độ xoáy60
Đá phạt55
Chuyền dài58
Chuyền ngắn66
Nhãn quan66

Rê bóng

TB74
Nhanh nhẹn90
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng70
Phản ứng64

Phòng ngự

TB42
Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu33
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng49

Thể chất

TB50
Quyết liệt37
Sức bật52
Sức bền66
Sức mạnh44

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

68

Chính

LWB

59

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

59

LB

57

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

57

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Low Driven ShotTechnicalQuick Step

Đặc điểm

Acrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.200.000

Lương / tuần
€15.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.600.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGhana
CLBQueens Park Rangers
Giải đấuEFL Championship
Tuổi25 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng67 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6984

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB17
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập28/6/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Kwame Poku?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Queens Park Rangers

Nicolas Madsen
OVR73
›
POT76+3
CDM

Nicolas Madsen

Queens Park Rangers

€3.5M

Ilias Chair
OVR73
›
POT74+1
LM

Ilias Chair

Queens Park Rangers

€4.5M

Jimmy Dunne
OVR72
›
POT73+1
CB

Jimmy Dunne

Queens Park Rangers

€5M

Tariq Lamptey
OVR72
›
POT75+3
RB

Tariq Lamptey

Queens Park Rangers

€3M

Dennis Cirkin
OVR72
›
POT76+4
LB

Dennis Cirkin

Queens Park Rangers

€6M

Glen Kamara
OVR72
›
POT75+3
CDM

Glen Kamara

Queens Park Rangers

€2M