Kwame Poku69
RMRW

Kwame Poku

Right Midfielder • QPR • EFL Championship

PAC

86

SHO

63

PAS

63

DRI

72

DEF

44

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa62
Chọn vị trí64
Lực sút63
Sút vô lê58
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy60
Đá phạt55
Chuyền dài58
Chuyền ngắn66
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng70
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu33
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt37
Sức bật52
Sức bền66
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

68

LWB

59

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

59

LB

57

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

57

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Low Driven ShotTechnicalQuick Step

Tags

Acrobat