TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Koki Saito
LMLW
Koki SaitoEA SPORTS FC 27

KokiSaito

Queens Park RangersEFL Championship

Japan25 tuổi

Left Midfielder · 170 cm · 59 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT74+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
24
PHYThể chất
51
Tuổi
25
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Khi dứt điểm, nên ưu tiên đưa bóng về chân thuận.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 72, Nhanh nhẹn 90, Tăng tốc 84, Kiểm soát bóng 71
  • Chân không thuận — Chân không thuận 2/5 2

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Koki Saito

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

84

Rất tốt

#3

Thăng bằng

82

Rất tốt

#4

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#5

Rê bóng

72

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB79
Tăng tốc84
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm64
Sút xa62
Chọn vị trí67
Lực sút62
Sút vô lê65
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng63
Độ xoáy66
Đá phạt66
Chuyền dài59
Chuyền ngắn68
Nhãn quan66

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn90
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh68
Rê bóng72
Phản ứng68

Phòng ngự

TB29
Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu56
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng26

Thể chất

TB57
Quyết liệt64
Sức bật59
Sức bền71
Sức mạnh34

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

67

LS

67

RS

67

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

Chính

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

71

LWB

52

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

52

LB

49

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

49

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Technical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.200.000

Lương / tuần
€22.000
Phí giải phóng hợp đồng
€6.900.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBQueens Park Rangers
Giải đấuEFL Championship
Tuổi25 tuổi
Chiều cao170 cm
Cân nặng59 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6294

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập25/8/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Koki Saito?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Queens Park Rangers

Nicolas Madsen
OVR73
›
POT76+3
CDM

Nicolas Madsen

Queens Park Rangers

€3.5M

Ilias Chair
OVR73
›
POT74+1
LM

Ilias Chair

Queens Park Rangers

€4.5M

Jimmy Dunne
OVR72
›
POT73+1
CB

Jimmy Dunne

Queens Park Rangers

€5M

Tariq Lamptey
OVR72
›
POT75+3
RB

Tariq Lamptey

Queens Park Rangers

€3M

Dennis Cirkin
OVR72
›
POT76+4
LB

Dennis Cirkin

Queens Park Rangers

€6M

Glen Kamara
OVR72
›
POT75+3
CDM

Glen Kamara

Queens Park Rangers

€2M