Kieran Morgan66
CMCAMCDM

Kieran Morgan

Center Midfielder • QPR • EFL Championship

PAC

67

SHO

60

PAS

65

DRI

67

DEF

58

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa60
Chọn vị trí62
Lực sút64
Sút vô lê50
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy67
Đá phạt65
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng67
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu48
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật59
Sức bền70
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

65

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

62

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

62

GK

14