Kealey Adamson64
RBRMCMRW

Kealey Adamson

Right Back • QPR • EFL Championship

PAC

73

SHO

45

PAS

56

DRI

61

DEF

59

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa44
Chọn vị trí54
Lực sút55
Sút vô lê43
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy58
Đá phạt45
Chuyền dài57
Chuyền ngắn56
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh58
Rê bóng60
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu53
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật68
Sức bền79
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

61

LWB

63

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

63

LB

63

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey