Kasey Bos65
LBLM

Kasey Bos

Left Back • Excelsior • Eredivisie

PAC

72

SHO

46

PAS

54

DRI

60

DEF

64

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa38
Chọn vị trí47
Lực sút51
Sút vô lê36
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy44
Đá phạt36
Chuyền dài45
Chuyền ngắn63
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh50
Rê bóng55
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu64
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật74
Sức bền40
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

62

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

62

LB

63

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

63

GK

15