TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Karamoko Dembélé
RMRW
Karamoko DembéléEA SPORTS FC 27

KaramokoDembélé

Queens Park RangersEFL Championship

England23 tuổi

Right Midfielder · 167 cm · 65 kg · Chân trái

OVR68Chỉ số tổng
›
POT76+8Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
80
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
43
PHYThể chất
42
Tuổi
23
Chiều cao
167 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 84, Tốc độ nước rút 77, Chọn vị trí 64
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 70, Kiểm soát bóng 68, Nhanh nhẹn 90, Tăng tốc 84

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Karamoko Dembélé

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Thăng bằng

88

Xuất sắc

#3

Tăng tốc

84

Rất tốt

#4

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#5

Rê bóng

70

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB81
Tăng tốc84
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm63
Sút xa65
Chọn vị trí64
Lực sút64
Sút vô lê57
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng66
Độ xoáy65
Đá phạt60
Chuyền dài54
Chuyền ngắn66
Nhãn quan67

Rê bóng

TB74
Nhanh nhẹn90
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh64
Rê bóng70
Phản ứng61

Phòng ngự

TB41
Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu32
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng48

Thể chất

TB45
Quyết liệt42
Sức bật45
Sức bền60
Sức mạnh32

Thủ môn

TB12
Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

71

LF

69

CF

69

RF

69

RW

71

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

69

Chính

LWB

60

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

60

LB

57

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

57

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse Shot

Đặc điểm

Acrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.600.000

Lương / tuần
€17.000
Phí giải phóng hợp đồng
€7.600.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBQueens Park Rangers
Giải đấuEFL Championship
Tuổi23 tuổi
Chiều cao167 cm
Cân nặng65 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8375

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Karamoko Dembélé?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Queens Park Rangers

Nicolas Madsen
OVR73
›
POT76+3
CDM

Nicolas Madsen

Queens Park Rangers

€3.5M

Ilias Chair
OVR73
›
POT74+1
LM

Ilias Chair

Queens Park Rangers

€4.5M

Jimmy Dunne
OVR72
›
POT73+1
CB

Jimmy Dunne

Queens Park Rangers

€5M

Tariq Lamptey
OVR72
›
POT75+3
RB

Tariq Lamptey

Queens Park Rangers

€3M

Dennis Cirkin
OVR72
›
POT76+4
LB

Dennis Cirkin

Queens Park Rangers

€6M

Glen Kamara
OVR72
›
POT75+3
CDM

Glen Kamara

Queens Park Rangers

€2M