Kaito Matsuzawa59
CAMCM

Kaito Matsuzawa

Center Attacking Midfielder • STVV • 1A Pro League

PAC

78

SHO

51

PAS

60

DRI

64

DEF

42

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa45
Chọn vị trí40
Lực sút60
Sút vô lê56
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy62
Đá phạt52
Chuyền dài70
Chuyền ngắn65
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh65
Rê bóng65
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu50
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật59
Sức bền71
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

57

LWB

53

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

53

LB

52

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

52

GK

14