Kai Trewin69
CBCDMCM

Kai Trewin

Center Back • New York City FC • MLS

PAC

66

SHO

43

PAS

58

DRI

60

DEF

69

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa45
Chọn vị trí46
Lực sút52
Sút vô lê37
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy53
Đá phạt41
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh67
Rê bóng55
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu58
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật74
Sức bền90
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

59

LWB

66

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

66

LB

67

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

67

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassJockeyBlockInterceptSlide TackleAerial Fortress