Jusuf Gazibegović69
RBRMLMRW

Jusuf Gazibegović

Right Back • Widzew Łódź • Ekstraklasa

PAC

73

SHO

43

PAS

66

DRI

70

DEF

67

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa56
Chọn vị trí63
Lực sút67
Sút vô lê41
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy67
Đá phạt71
Chuyền dài59
Chuyền ngắn67
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh59
Rê bóng68
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu52
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật68
Sức bền60
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

65

LWB

68

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

68

LB

68

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipateRelentless