Juan Villalba61
CBLB

Juan Villalba

Center Back • Tigre • LPF

PAC

67

SHO

34

PAS

47

DRI

52

DEF

62

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa27
Chọn vị trí30
Lực sút48
Sút vô lê37
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy33
Đá phạt40
Chuyền dài46
Chuyền ngắn57
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh57
Rê bóng46
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu63
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật66
Sức bền73
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

59

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

59

LB

60

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

60

GK

16