Juan Portillo73
CBCDMCM

Juan Portillo

Center Back • River Plate • LPF

PAC

78

SHO

60

PAS

66

DRI

72

DEF

71

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa60
Chọn vị trí70
Lực sút65
Sút vô lê48
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy53
Đá phạt49
Chuyền dài68
Chuyền ngắn71
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh68
Rê bóng71
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu67
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật86
Sức bền68
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng5
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

69

LWB

72

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

72

LB

73

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

73

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockSlide TackleBruiser